ẩn hiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lúc xuất hiện, lúc biến mất một cách mờ ảo, không rõ ràng: Diễn tả sự xuất hiện và biến mất xen kẽ, thường tạo cảm giác mơ hồ, chập chờn, không ổn định.
- Thoáng ẩn, thoáng hiện: Chỉ sự xuất hiện trong khoảnh khắc rồi lại khuất đi, thường trong không gian rộng hoặc trong điều kiện ánh sáng, thời tiết đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xa xa có bóng người ẩn hiện. (Một bóng người thoáng ẩn thoáng hiện ở phía xa.)
- Mặt trăng ẩn hiện sau những đám mây trôi. (Mặt trăng lúc ẩn lúc hiện sau những đám mây đang trôi.)
- Những ngôi nhà ẩn hiện trong làn sương mù dày đặc. (Những ngôi nhà chập chờn trong làn sương mù dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc lối miêu tả giàu hình ảnh để tạo không khí huyền ảo, bí ẩn hoặc nỗi buồn man mác.
- Ký ức tuổi thơ ẩn hiện trong tâm trí anh. (Những ký ức tuổi thơ thoáng hiện lên rồi lại mờ đi trong tâm trí anh.)
- Dùng trong kỹ thuật, quân sự: Chỉ mục tiêu hoặc vật thể xuất hiện không liên tục, khó nắm bắt.
- Tập bắn bia ẩn hiện. (Thực hành bắn vào mục tiêu di chuyển xuất hiện theo chu kỳ.)
Biến thể và từ gần giờng
- Ẩn (động từ): Giấu đi, không cho thấy.
- Hiện (động từ): Xuất hiện, lộ ra.
- Chập chờn (tính từ/động từ): Lúc có lúc không, không ổn định, thường dùng cho ánh sáng hoặc hình ảnh (gần nghĩa).
- Mờ ảo (tính từ): Không rõ ràng, như có như không.
Từ đồng nghĩa
- Thấp thoáng: Xuất hiện thoáng qua trong chốc lát rồi biến mất.
- Lấp ló: Lúc ló ra, lúc ẩn đi (thường với động tác thận trọng).
- Phảng phất: Thoáng hiện lên một cách nhẹ nhàng, mơ hồ (thường cho mùi hương, cảm giác).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ẩn hiện nơi chân trời: Thường dùng để miêu tả cảnh vật xa xôi, mờ ảo ở đường chân trời.
- Bóng hình ẩn hiện: Cụm từ thường gặp trong văn học để miêu tả một hình bóng không rõ ràng, đầy ám ảnh.